T2 · 19.10.2026 · HCMC
FB ↗EN · VI
>>Tiếng fandom · 101

Đu, Hội, Rally.

Từ điển nhỏ cho fan mới — 18 entries. Click vào từ để xem ví dụ và từ liên quan.

  • Noun · danh từ
    Fandom

    Cộng đồng fan có tên gọi chính thức. SOOBIN có KINGDOM, HIEUTHUHAI có MOONLIGHT.

    e.g.“KINGDOM official 12/2024”
  • Noun · danh từ
    Hội

    Group fan trên một platform — Facebook, Zalo, Discord. Có admin, có rule.

    e.g.“Hội Sài Gòn rủ đi chung”
  • Noun · danh từ
    Rally

    Lời rủ đi chung concert/event do hội post — gồm địa điểm, giờ tụ tập.

    e.g.“Rally trước SECC, 14h”
  • Noun · danh từ
    Fanchant

    Lời hô đồng thanh trong concert giữa các đoạn nhạc — thường do fanbase tự sáng tác.

    e.g.“Tập fanchant trước show”
  • Noun · danh từ
    Lightstick

    Đèn cầm tay biểu tượng của một fandom. Mỗi idol có lightstick riêng — đồng bộ trong concert.

    e.g.“Lightstick KINGDOM màu vàng-cam”
  • Noun · danh từ
    Fanmeet

    Sự kiện gặp gỡ trực tiếp giữa idol và fan, thường nhỏ hơn concert. Ưu tiên thành viên fandom.

    e.g.“Fanmeet đăng ký giới hạn”
  • Noun · danh từ
    Friend Zone

    Hội cộng đồng tự lập, không chính thức từ artist. Phổ biến với indie và artist chưa có fandom.

    e.g.“Indie Saigon Lovers · Friend Zone của Chillies”
  • Noun · danh từ
    Project

    Hoạt động do fanbase tổ chức cho idol — quà sinh nhật, billboard, donate, concert lightstick.

    e.g.“Project tặng SOOBIN 5 năm debut”
  • Noun · danh từ
    Comeback

    Idol trở lại sau hiatus với album/tour/MV mới. Fandom thường tổ chức watch party + project.

    e.g.“Comeback SOOBIN tháng 12”
  • Noun · danh từ
    Standee

    Bảng đứng to in hình idol để chụp ảnh tại event. Fandom đặt làm nhân dịp comeback hoặc sinh nhật.

    e.g.“Standee KINGDOM ở Highlands Q1”
  • Noun · danh từ
    Photocard

    Thẻ ảnh in hình idol, kích thước credit card. Trao đổi giữa fan, hoặc tặng kèm vé concert.

    e.g.“Trade photocard SOOBIN tour 2025”
  • Noun · danh từ
    Bias

    Idol bạn đặc biệt yêu thích nhất trong một group hoặc tổng thể. Mượn từ K-pop, dùng phổ biến với V-pop.

    e.g.“Bias của tao là Wean Lê”
Thiếu từ nào? Submit giúp.
Lingo này còn ngắn — nếu bạn dùng từ nào fan VN hay nhắc, gửi cho chúng tôi.
+ Submit từ mới